Van cổng tiêu chuẩn hàn quốc gia
Sản phẩm khác
I. Giới thiệu:
Van cổng dạng nêm hàn ổ cắm PN100~PN160 loại Z61H, Z61Y, Z61W: loại vận hành bằng tay, dạng kết nối hàn ổ cắm, dạng nêm rõ thân van, đĩa van cứng đơn, vật liệu bề mặt bịt kín van là hợp kim (Z61H-100~160 Z61Y-100~160 Z61Y-100P~160P Z61Y-100I~160I), thép không gỉ (Z61H-100P~160P Z61W-100P~160P), áp suất danh nghĩa PN100~PN160, vật liệu thân van là thép carbon (Z61H-100~160), thép không gỉ (Z61H-100P~160P Z61W-100P~160P Z61Y-100P~160P), van cổng loại hợp kim (Z61Y-100~160 Z61Y-100I~160I).
II. Thông số hiệu suất sản phẩm Thông số hiệu suất chính của van cổng dạng nêm hàn ổ cắm PN100~PN160 loại Z61H, Z61Y, Z61W
Kiểu | PN | Áp suất làm việc/MPa | Nhiệt độ适用/℃ | Môi trường适用 |
Z61H-100~160 | 100~160 | 10.0~16.0 | ≤425 | Nước, hơi nước, dầu mỡ |
Z61H-100P~160P | ||||
Z61Y-100~160 | ||||
Z61W-100P~160P | ≤150 | Môi trường có tính ăn mòn yếu | ||
Z61Y-100P~160P | ||||
Z61Y-100I~160I | ≤550 | Hơi nước, dầu mỡ |
III. Vật liệu bộ phận sản phẩm Vật liệu bộ phận của van cổng dạng nêm hàn ổ cắm PN100~PN160 loại Z61H, Z61Y, Z61W
Kiểu | Vật liệu | |||
Thân van, nắp van, đĩa van | Trục van | Bề mặt bịt kín | Nhồi | |
Z61H-100~160 | Thép carbon | Thép không gỉ crom | Hàn lớp hợp kim cơ sắt | Asbestos than chì hoặc than chì mềm dẻo |
Z61H-100P~160P | Thép không gỉ crom-niken-titan | Thép không gỉ crom | ||
Z61Y-100~160 | Cr5Mo | Hàn lớp hợp kim cứng | ||
Z61W-100P~160P | Thép không gỉ crom-niken-titan | Thép không gỉ crom-niken-titan | Vật liệu cơ thể | Tetrafluoroethylene |
Z61Y-100P~160P | Hàn lớp hợp kim cứng | |||
Z61Y-100I~160I | Thép hợp kim crom-molypden | Thép hợp kim crom-molypden | Hàn lớp hợp kim cứng | Than chì mềm dẻo |
IV. Kích thước hình dáng và cấu trúc sản phẩm Kích thước hình dáng và cấu trúc chính (mm) của van cổng dạng nêm hàn ổ cắm PN100~PN160 loại Z61H, Z61Y, Z61W
DN | L | D | D1 | C | H | H1 | D0 | Trọng lượng/kg |
15 | 90 | 36 | 22.5 | 10 | 230 | 250 | 140 | 3.9 |
20 | 110 | 44 | 28.5 | 11 | 260 | 288 | 160 | 5.6 |
25 | 120 | 52 | 34.5 | 12 | 280 | 310 | 160 | 8 |
32 | 130 | 62 | 43 | 14 | 312 | 350 | 200 | 12 |
40 | 150 | 70 | 49 | 15 | 350 | 395 | 240 | 16 |
50 | 170 | 90 | 61 | 16 | 382 | 440 | 280 | 22 |
| Danh mục ngành nghề: | Machinery & Equipment/Valves/Gate Valves |
|---|---|
| Danh mục sản phẩm: | |
| Thương hiệu: | |
| Thông số: | |
| Kho hàng: | |
| Xuất xứ: |